榛狉未改

zhēn pī wèi gǎi trăn phi vị cải

Hán Việt: trăn phi vị cải · Pinyin: zhēn pī wèi gǎi

Tổng quan

trạng thái nguyên thủy

Cấu tạo: (trăn) + (phi) + (vị) + (cải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạng thái nguyên thủy

Eng

  • Cihui 榛狉未改 hēnpīwèigǎi id. <wr.> primitive state