榜上有名

bảng thượng hữu danh

Hán Việt: bảng thượng hữu danh

Tổng quan

Cấu tạo: (bảng) + (thượng) + (hữu) + (danh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 榜上有名 ǎngshàngyǒumíng f.e. listed for acceptance to sth.