榜下捉婿 bảng hạ tróc tế Hán Việt: bảng hạ tróc tế Tổng quan Cấu tạo: 榜 (bảng) + 下 (hạ) + 捉 (tróc) + 婿 (tế)Hán Việtbảng hạ tróc tếCấu tạo榜 + 下 + 捉 + 婿 · bảng + hạ + tróc + tế nghĩa thành phần: bảng + hạ + tróc + tế