榨乾血汗

trá kiền huyết hãn

Hán Việt: trá kiền huyết hãn

Tổng quan

Cấu tạo: (trá) + (kiền) + (huyết) + (hãn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 榨乾血汗 hàgān xuèhàn v.o. wring every ounce of sweat and blood out of sb.