榮升
vinh thăng
Hán Việt: vinh thăng · Pinyin: róng shēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 光榮陞遷。如:「恭喜!恭喜!陳兄真是官運亨通,又榮升了!」
Eng
- Cihui 榮升 óngshēng* v. be honored by promotion to a higher post
Hán Việt: vinh thăng · Pinyin: róng shēng