榮古虐今 róng gǔ nüè jīn · vinh cổ ngược kim Hán Việt: vinh cổ ngược kim · Pinyin: róng gǔ nüè jīn Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 古 (cổ) + 虐 (ngược) + 今 (kim)Pinyinróng gǔ nüè jīnHán Việtvinh cổ ngược kimCấu tạo榮 + 古 + 虐 + 今 · vinh + cổ + ngược + kim nghĩa thành phần: vinh + cổ + ngược + kim