榮古陋今 róng gǔ lòu jīn · vinh cổ lậu kim Hán Việt: vinh cổ lậu kim · Pinyin: róng gǔ lòu jīn Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 古 (cổ) + 陋 (lậu) + 今 (kim)Pinyinróng gǔ lòu jīnHán Việtvinh cổ lậu kimCấu tạo榮 + 古 + 陋 + 今 · vinh + cổ + lậu + kim nghĩa thành phần: vinh + cổ + lậu + kim