榮膺鶚薦

róng yīng è jiàn vinh ưng ngạc tiến

Hán Việt: vinh ưng ngạc tiến · Pinyin: róng yīng è jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (ưng) + (ngạc) + (tiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 恭賀人上榜之辭。《幼學瓊林.卷四.科第類》:「賀登科,曰榮膺鶚薦。」