榮諧伉儷 róng xié kàng lì · vinh hài kháng lệ Hán Việt: vinh hài kháng lệ · Pinyin: róng xié kàng lì Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 諧 (hài) + 伉 (kháng) + 儷 (lệ)Pinyinróng xié kàng lìHán Việtvinh hài kháng lệCấu tạo榮 + 諧 + 伉 + 儷 · vinh + hài + kháng + lệ nghĩa thành phần: vinh + hài + kháng + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 賀人結婚的題辭。