榮譽記號 róng yú jì hao · vinh dự kí hào Hán Việt: vinh dự kí hào · Pinyin: róng yú jì hao Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 譽 (dự) + 記 (kí) + 號 (hào)Pinyinróng yú jì haoHán Việtvinh dự kí hàoCấu tạo榮 + 譽 + 記 + 號 · vinh + dự + kí + hào nghĩa thành phần: vinh + dự + kí + hào