榮辱升沉 róng rǔ shēng chén · vinh nhục thăng trầm Hán Việt: vinh nhục thăng trầm · Pinyin: róng rǔ shēng chén Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 辱 (nhục) + 升 (thăng) + 沉 (trầm)Pinyinróng rǔ shēng chénHán Việtvinh nhục thăng trầmCấu tạo榮 + 辱 + 升 + 沉 · vinh + nhục + thăng + trầm nghĩa thành phần: vinh + nhục + thăng + trầm