榱崩棟折

cuī bēng dòng shé suy băng đống chiết

Hán Việt: suy băng đống chiết · Pinyin: cuī bēng dòng shé

Tổng quan

Cấu tạo: (suy) + (băng) + (đống) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 榱,古代指椽子,放在檩上支持屋面和瓦片的木条。比喻大局崩溃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻大局崩溃。