榴開得子

lưu khai đắc tử

Hán Việt: lưu khai đắc tử

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (khai) + (đắc) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 榴開得子 iúkāidézǐ f.e. <trad.> be blessed with many children