榷酒徵茶

què jiǔ zhēng chá các tửu trưng trà

Hán Việt: các tửu trưng trà · Pinyin: què jiǔ zhēng chá

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (tửu) + (trưng) + (trà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 征收酒茶税。亦泛指苛捐杂税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.征收酒茶税。亦泛指苛捐杂税。