榷酒徵茶 què jiǔ zhēng chá · các tửu trưng trà Hán Việt: các tửu trưng trà · Pinyin: què jiǔ zhēng chá Tổng quan Cấu tạo: 榷 (các) + 酒 (tửu) + 徵 (trưng) + 茶 (trà)Pinyinquè jiǔ zhēng cháHán Việtcác tửu trưng tràCấu tạo榷 + 酒 + 徵 + 茶 · các + tửu + trưng + trà nghĩa thành phần: các + tửu + trưng + trà