榼牙料嘴 kē yá liào zuǐ · khạp nha liêu chủy Hán Việt: khạp nha liêu chủy · Pinyin: kē yá liào zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 榼 (khạp) + 牙 (nha) + 料 (liêu) + 嘴 (chủy)Pinyinkē yá liào zuǐHán Việtkhạp nha liêu chủyCấu tạo榼 + 牙 + 料 + 嘴 · khạp + nha + liêu + chủy nghĩa thành phần: khạp + nha + liêu + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斗嘴,争吵。Tân Hoa Tự Điển 1.斗嘴,争吵。