槁形灰心 gǎo xíng huī xīn · cảo hình hôi tâm Hán Việt: cảo hình hôi tâm · Pinyin: gǎo xíng huī xīn Tổng quan Cấu tạo: 槁 (cảo) + 形 (hình) + 灰 (hôi) + 心 (tâm)Pinyingǎo xíng huī xīnHán Việtcảo hình hôi tâmCấu tạo槁 + 形 + 灰 + 心 · cảo + hình + hôi + tâm nghĩa thành phần: cảo + hình + hôi + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容身体衰弱,意志消沉。