槁木寒灰

gǎo mù hán huī cảo mộc hàn hôi

Hán Việt: cảo mộc hàn hôi · Pinyin: gǎo mù hán huī

Tổng quan

Cấu tạo: (cảo) + (mộc) + (hàn) + (hôi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「槁木死灰」。見「槁木死灰」條。01.宋.劉克莊〈贈豫知子〉詩:「身今槁木寒灰樣,暫愧巫咸仔細看。」