槁蘇暍醒 gǎo sū yē xǐng · cảo tô yết tỉnh Hán Việt: cảo tô yết tỉnh · Pinyin: gǎo sū yē xǐng Tổng quan Cấu tạo: 槁 (cảo) + 蘇 (tô) + 暍 (yết) + 醒 (tỉnh)Pinyingǎo sū yē xǐngHán Việtcảo tô yết tỉnhCấu tạo槁 + 蘇 + 暍 + 醒 · cảo + tô + yết + tỉnh nghĩa thành phần: cảo + tô + yết + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使枯槁者复苏,使中暑者苏醒。形容苦难者得救,重获生机。