槁項沒齒 gǎo xiàng méi chǐ · cảo hạng một xỉ Hán Việt: cảo hạng một xỉ · Pinyin: gǎo xiàng méi chǐ Tổng quan Cấu tạo: 槁 (cảo) + 項 (hạng) + 沒 (một) + 齒 (xỉ)Pinyingǎo xiàng méi chǐHán Việtcảo hạng một xỉCấu tạo槁 + 項 + 沒 + 齒 · cảo + hạng + một + xỉ nghĩa thành phần: cảo + hạng + một + xỉ