槁項黧馘 gǎo xiàng lí guó · cảo hạng lê quắc Hán Việt: cảo hạng lê quắc · Pinyin: gǎo xiàng lí guó Tổng quan Cấu tạo: 槁 (cảo) + 項 (hạng) + 黧 (lê) + 馘 (quắc)Pinyingǎo xiàng lí guóHán Việtcảo hạng lê quắcCấu tạo槁 + 項 + 黧 + 馘 · cảo + hạng + lê + quắc nghĩa thành phần: cảo + hạng + lê + quắc