槁骨腐肉

gǎo gǔ fǔ ròu cảo cốt hủ nhục

Hán Việt: cảo cốt hủ nhục · Pinyin: gǎo gǔ fǔ ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (cảo) + (cốt) + (hủ) + (nhục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 乾枯的骨頭,腐爛的皮肉。指死人的屍體。《淮南子.齊俗》:「以為窮民絕業,而無益於槁骨腐肉也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 槁:枯干;腐:腐烂。枯槁的骨头,腐烂的肉。指死者。