槃旋

bàn toàn

Hán Việt: bàn toàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

縈繞迴旋的樣子。如:「老鷹在空中槃旋獵取食物。」

Cấu tạo: 槃 (bàn) + 旋 (toàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bay lượn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 縈繞迴旋的樣子。如:「老鷹在空中槃旋獵取食物。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

回旋 · 盘旋