槃旋 bàn toàn Hán Việt: bàn toàn Tổng quan Cấu tạo: 槃 (bàn) + 旋 (toàn)Hán Việtbàn toànCấu tạo槃 + 旋 · bàn + toàn nghĩa thành phần: bàn + toàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 縈繞迴旋的樣子。如:「老鷹在空中槃旋獵取食物。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa回旋 · 盘旋