槃根錯節

pán gēn cuò jié bàn căn thác tiết

Hán Việt: bàn căn thác tiết · Pinyin: pán gēn cuò jié

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (căn) + (thác) + (tiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樹木的根幹枝節盤屈交錯。比喻事情錯綜複雜,不易理解。《後漢書.卷五八.虞詡傳》:「詡笑曰:『志不求易,事不避難,臣之職也。不遇槃根錯節,何以別利器乎?』」也作「盤根錯節」、「錯節盤根」。