槃根錯節

pán gēn cuò jié bàn căn thác tiết

Hán Việt: bàn căn thác tiết · Pinyin: pán gēn cuò jié

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (căn) + (thác) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 树根盘曲,枝节交错。比喻繁维复杂不易解决的事情。