構怨連兵

gòu yuàn lián bīng cấu oán liên binh

Hán Việt: cấu oán liên binh · Pinyin: gòu yuàn lián bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (oán) + (liên) + (binh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因結怨而交戰。《周書.卷三九.杜杲傳》:「比為疆埸之事,遂為仇敵,構怨連兵,略無寧歲。」