構惡

gòu ècấu ác

Hán Việt: cấu ác · Pinyin: gòu è

Tổng quan

kết thù: gây thù chuốc oán/kết thành hận thù/kết thù kết oán

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.作恶。

Cấu tạo: 構 (cấu) + 惡 (ác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây oán

Từ liên quan

Gần nghĩa

恶业 · 惡習 · 惡事 · 惡人 · 惡仗 · 恶作 · 惡俗 · 惡創