構成要件

gòu chéng yào jiàn cấu thành yếu kiện

Hán Việt: cấu thành yếu kiện · Pinyin: gòu chéng yào jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (thành) + (yếu) + (kiện)

Nghĩa

ja

  • JMdict structural elements (of an offence)|constituent external element of a crime|actus reus