構造上的

cấu tạo thượng đích

Hán Việt: cấu tạo thượng đích

Tổng quan

(thuộc) khoa giải phẫu, (thuộc) kết cấu, (thuộc) tổ chức (cơ thể...) (thuộc) sự xây dựng, (thuộc) cấu trúc, (thuộc) cơ cấu có tính cách xây dựng, (thuộc) kiến trúc, (thuộc) xây dựng, suy diễn, hiểu ngầm

Cấu tạo: (cấu) + (tạo) + (thượng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) khoa giải phẫu, (thuộc) kết cấu, (thuộc) tổ chức (cơ thể...) (thuộc) sự xây dựng, (thuộc) cấu trúc, (thuộc) cơ cấu có tính cách xây dựng, (thuộc) kiến trúc, (thuộc) xây dựng, suy diễn, hiểu ngầm