構造主義

cấu tạo chủ nghĩa

Hán Việt: cấu tạo chủ nghĩa

Tổng quan

thuyết kết cấu

Cấu tạo: (cấu) + (tạo) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuyết kết cấu

ja

  • JMdict structuralism