構造地磁學 cấu tạo địa từ học Hán Việt: cấu tạo địa từ học Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 造 (tạo) + 地 (địa) + 磁 (từ) + 學 (học)Hán Việtcấu tạo địa từ họcCấu tạo構 + 造 + 地 + 磁 + 學 · cấu + tạo + địa + từ + học nghĩa thành phần: cấu + tạo + địa + từ + học Nghĩa EngCihui tectonomagnetism