構造心理學

gòu zào xīn lǐ xué cấu tạo tâm lí học

Hán Việt: cấu tạo tâm lí học · Pinyin: gòu zào xīn lǐ xué

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (tạo) + (tâm) + (lí) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 構造心理學 òuzào xīnlǐxué n. structural psychology