構造複合

cấu tạo phức hợp

Hán Việt: cấu tạo phức hợp

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (tạo) + (phức) + (hợp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 構造複合 òuzào fùhé n. structural compounding