構造運動
cấu tạo vận động
Hán Việt: cấu tạo vận động · Pinyin: gòu zào yùn dòng
Tổng quan
chuyển động kiến tạo | chuyển động vỏ trái đất
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyển động kiến tạo | chuyển động vỏ trái đất
Eng
- CC-CEDICT tectonic movement|movement of earth's crust
- Cihui tectonic movement; movement of earth's crust
ja
- JMdict tectonic movement