槌仁提義 chuí rén tí yì · chùy nhân đề nghĩa Hán Việt: chùy nhân đề nghĩa · Pinyin: chuí rén tí yì Tổng quan Cấu tạo: 槌 (chùy) + 仁 (nhân) + 提 (đề) + 義 (nghĩa)Pinyinchuí rén tí yìHán Việtchùy nhân đề nghĩaCấu tạo槌 + 仁 + 提 + 義 · chùy + nhân + đề + nghĩa nghĩa thành phần: chùy + nhân + đề + nghĩa