槍械技工 qiāng xiè jì gōng · thương giới kĩ công Hán Việt: thương giới kĩ công · Pinyin: qiāng xiè jì gōng Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 械 (giới) + 技 (kĩ) + 工 (công)Pinyinqiāng xiè jì gōngHán Việtthương giới kĩ côngCấu tạo槍 + 械 + 技 + 工 · thương + giới + kĩ + công nghĩa thành phần: thương + giới + kĩ + công