槍械走私 thương giới tẩu tư Hán Việt: thương giới tẩu tư Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 械 (giới) + 走 (tẩu) + 私 (tư)Hán Việtthương giới tẩu tưCấu tạo槍 + 械 + 走 + 私 · thương + giới + tẩu + tư nghĩa thành phần: thương + giới + tẩu + tư Nghĩa EngCihui 槍械走私 iāngxiè zǒusī n. gunrunning