槍消音器 thương tiêu âm khí Hán Việt: thương tiêu âm khí Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 消 (tiêu) + 音 (âm) + 器 (khí)Hán Việtthương tiêu âm khíCấu tạo槍 + 消 + 音 + 器 · thương + tiêu + âm + khí nghĩa thành phần: thương + tiêu + âm + khí Nghĩa EngCihui 槍消音器 iāngxiāoyīnqì n. gun silencer; silencer M:²zhī/²gēn