槍炮維護

thương pháo duy hộ

Hán Việt: thương pháo duy hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (pháo) + (duy) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 槍炮維護 iāng-pào wéihù n. gun servicing