槍爻彈雨

thương hào đạn vũ

Hán Việt: thương hào đạn vũ

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (hào) + (đạn) + (vũ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 槍爻彈雨 iāngyáodànyǔ f.e. heavy fire