槍瞄得準 thương miểu đắc chuẩn Hán Việt: thương miểu đắc chuẩn Tổng quan Súng ngắm trúng đích.☸ Cấu tạo: 槍 (thương) + 瞄 (miểu) + 得 (đắc) + 準 (chuẩn)Hán Việtthương miểu đắc chuẩnCấu tạo槍 + 瞄 + 得 + 準 · thương + miểu + đắc + chuẩn nghĩa thành phần: thương + miểu + đắc + chuẩn Nghĩa ViệtCihui Súng ngắm trúng đích.☸