槐葉蘋亞綱 hòe diệp bình á cương Hán Việt: hòe diệp bình á cương Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 葉 (diệp) + 蘋 (bình) + 亞 (á) + 綱 (cương)Hán Việthòe diệp bình á cươngCấu tạo槐 + 葉 + 蘋 + 亞 + 綱 · hòe + diệp + bình + á + cương nghĩa thành phần: hòe + diệp + bình + á + cương Nghĩa EngCihui Hydropteridineae