槐叶苹亚纲 hòe diệp bình á cương Hán Việt: hòe diệp bình á cương Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 葉 (diệp) + 蘋 (bình) + 亞 (á) + 綱 (cương)Hán Việthòe diệp bình á cươngTừ loạidanhCấu tạo槐 + 葉 + 蘋 + 亞 + 綱 · hòe + diệp + bình + á + cương nghĩa thành phần: hòe + diệp + bình + á + cương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 HydropteridineaeMainlandKaggle Zh-Vi HydropteridineaeEngCihui Hydropteridineae Từ liên quan Gần nghĩa槐叶冷淘 · 槐叶苹目 · 槐葉冷淘