槐宮棘寺 huái gōng jí sì · hòe cung cức tự Hán Việt: hòe cung cức tự · Pinyin: huái gōng jí sì Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 宮 (cung) + 棘 (cức) + 寺 (tự)Pinyinhuái gōng jí sìHán Việthòe cung cức tựCấu tạo槐 + 宮 + 棘 + 寺 · hòe + cung + cức + tự nghĩa thành phần: hòe + cung + cức + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三公九卿的官署。Tân Hoa Tự Điển 1.三公九卿的官署。