槐荫区

huái yìn qūhòe ấm khu

Hán Việt: hòe ấm khu · Pinyin: huái yìn qū

Tổng quan

quận Hoài Âm của thành phố Tế Nam 濟南市

Cấu tạo: 槐 (hòe) + 蔭 (ấm) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 济南市, Sơn Đông

Eng

  • Cihui Huaiyin, a district of Jinan City 濟南市; 济南市, Shandong

Đức

  • Handedict Huaiyin (Stadtbezirk in Shandong)

Từ liên quan

Gần nghĩa

槐荫