槐荫 huái yìn·hòe ấm Hán Việt: hòe ấm · Pinyin: huái yìn Tổng quan quận Hoài Âm của thành phố Tế Nam 濟南市 Cấu tạo: 槐 (hòe) + 蔭 (ấm)Pinyinhuái yìnHán Việthòe ấmTừ loạidanhCấu tạo槐 + 蔭 · hòe + ấm nghĩa thành phần: hòe + ấm Nghĩa ViệtCihui 济南市, Sơn ĐôngEngCihui see 槐蔭區; 槐荫区 Từ liên quan Gần nghĩa槐荫区 · 槐安 · 槐属 · 槐木 · 槐树 · 槐花 · 荫凉 · 荫庇