槐葉冷淘

huái yè lěng táohòe diệp lãnh đào

Hán Việt: hòe diệp lãnh đào · Pinyin: huái yè lěng táo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一种凉食。以面与槐叶水等调和,切成饼﹑条﹑丝等形状,煮熟,用凉水汀过后食用。唐杜甫有《槐叶冷淘》诗,仇兆鳌注引朱鹤龄曰"以槐叶汁和面为冷淘。"宋苏轼有《二月十九日携白酒鲈鱼过詹史君食槐叶冷淘》诗。亦省作"槐淘"。

Cấu tạo: 槐 (hòe) + 葉 (diệp) + 冷 (lãnh) + 淘 (đào)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冷淘會 · 槐葉萍 · 槐叶苹目 · 槐叶苹亚纲