槐葉冷淘 huái yè lěng táo · hòe diệp lãnh đào Hán Việt: hòe diệp lãnh đào · Pinyin: huái yè lěng táo Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 葉 (diệp) + 冷 (lãnh) + 淘 (đào)Pinyinhuái yè lěng táoHán Việthòe diệp lãnh đàoCấu tạo槐 + 葉 + 冷 + 淘 · hòe + diệp + lãnh + đào nghĩa thành phần: hòe + diệp + lãnh + đào