槐階棘路

huái jiē jí lù hòe giai cức lộ

Hán Việt: hòe giai cức lộ · Pinyin: huái jiē jí lù

Tổng quan

Cấu tạo: (hòe) + (giai) + (cức) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指三公九卿之位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指三公九卿之位。