槐階棘路 huái jiē jí lù · hòe giai cức lộ Hán Việt: hòe giai cức lộ · Pinyin: huái jiē jí lù Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 階 (giai) + 棘 (cức) + 路 (lộ)Pinyinhuái jiē jí lùHán Việthòe giai cức lộCấu tạo槐 + 階 + 棘 + 路 · hòe + giai + cức + lộ nghĩa thành phần: hòe + giai + cức + lộ