檻猿籠鳥

jiàn yuán lóng niǎo hạm viên lung điểu

Hán Việt: hạm viên lung điểu · Pinyin: jiàn yuán lóng niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hạm) + (viên) + (lung) + (điểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 槛:关禽兽的木笼。槛中之猿,笼中之鸟。比喻受制于人,没有自由。