槛花笼鹤
hạm hoa lung hạc
Hán Việt: hạm hoa lung hạc · Pinyin: jiàn huā lóng hè
Tổng quan
hoa trong lồng, hạc trong giỏ (thành ngữ); tù nhân
栅栏中的花、笼中的鹤。比喻受到约束的人或物。
Nghĩa
Việt
- Cihui tù nhân
- Tần suất từ hoa trong lồng, hạc trong giỏ (thành ngữ); tù nhân
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 栅栏中的花、笼中的鹤。比喻受到约束的人或物。
Eng
- Cihui a flower in a cage, a crane in a basket (idiom); prisoner
- Tần suất từ a flower in a cage, a crane in a basket (idiom); prisoner